Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
finder




finder
['faində]
danh từ
người tìm ra, người tìm thấy
(kỹ thuật) bộ tìm
finders keepers
tìm được thì giữ được



(máy tính) bộ tìm

/'faində/

danh từ
người tìm ra, người tìm thấy
(kỹ thuật) bộ tìm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "finder"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.