Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
first-foot




first-foot
['fə:stfut]
Cách viết khác:
first-footer
['fə:st,futə]
danh từ
(Ê-cốt) người xông đất, người xông nhà đầu năm


/'fə:stflɔ:/ (first-footer) /'fə:st,futə/
footer) /'fə:st,futə/

danh từ
(Ê-cốt) người xông đất, người xông nhà đầu năm

Related search result for "first-foot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.