Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fisc




fisc
[fisk]
danh từ
quốc khố; kho bạc
thuế vụ; sở thuế


/fisk/

danh từ
(sử học) kho bạc; kho riêng (của vua La-mã)
(từ hiếm,nghĩa hiếm) ngân khố, công khố

Related search result for "fisc"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.