Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fixative




fixative
['fiksətiv]
tính từ
hãm (màu)
danh từ
thuốc hãm (màu)


/'fiksətiv/

tính từ
hãm (màu)

danh từ
thuốc hãm (màu)

Related search result for "fixative"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.