Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flaunt




flaunt
[flɔ:nt]
danh từ
sự khoe khoang, sự phô trương, sự chưng diện
ngoại động từ
khoe khoang, phô trương, chưng diện
to flaunt one's new clothes
chưng diện quần áo mới
nội động từ
bay phất phới (cờ...)


/flɔ:nt/

danh từ
sự khoe khoang, sự phô trương, sự chưng diện

ngoại động từ
khoe khoang, phô trương, chưng diện
to flaunt one's new clothes chưng diện quần áo mới

nội động từ
bay phất phới (cờ...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "flaunt"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.