Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flecker




flecker
['flekə]
ngoại động từ
làm lốm đốm, chấm lốm đốm
rải (rắc) thành từng mảng


/flecker/

ngoại động từ
làm lốm đốm, chấm lốm đốm
rải (rắc) thành từng mảng

Related search result for "flecker"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.