Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flint corn




flint+corn
['flint'kɔ:n]
danh từ
ngô đá


/flint corn/

danh từ
ngô đá

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "flint corn"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.