Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flintiness




flintiness
['flintinis]
danh từ
tính chất rắn; sự rắn như đá


/flintiness/

danh từ
tính chất rắn; sự rắn như đá


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.