Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flinty




flinty
['flinti]
tính từ
bằng đá lửa; có đá lửa
như đá lửa; rắn như đá lửa
(nghĩa bóng) cứng rắn; sắt đá
a flinty heart
trái tim sắt đá


/flinty/

tính từ
bằng đá lửa; có đá lửa
như đá lửa; rắn như đá lửa
(nghĩa bóng) cứng rắn; sắt đá
a flinty heart trái tim sắt đá

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "flinty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.