Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flitter




flitter
['flitə]
nội động từ
bay chuyền; bay qua bay lại


/flitter/

nội động từ
bay chuyền; bay qua bay lại

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "flitter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.