Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flood-gate




flood-gate
['flʌdgeit]
danh từ
(thủy lợi) cửa cống
to open the floodgates
trút hết nỗi lòng mình ra, tháo cũi xổ lồng


/flood-gate/

danh từ
công (thuỷ lợi)

Related search result for "flood-gate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.