Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flood-tide




flood-tide
['flʌd'taid]
danh từ
nước triều lên, triều cường


/flood-tide/

danh từ
nước triều lên

Related search result for "flood-tide"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.