Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fluent




fluent
['flu:ənt]
tính từ
(về một người) có thể nói hoặc viết một ngôn ngữ hoặc làm một việc trôi chảy, chính xác và dễ dàng
a fluent speaker of Chinese
một diễn giả lưu loát về tiếng Hoa
to be fluent in speech
ăn nói lưu loát
(về lời nói, một ngôn ngữ hoặc một hành động) được diễn đạt trôi chảy và chính xác
to speak/write fluent French
nói/viết tiếng Pháp trôi chảy
fluent movements
những động tác uyển chuyển


/fluent/

danh từ
lưu loát, trôi chảy, viết lưu loát
uyển chuyển, dễ dàng (cử động)
(từ hiếm,nghĩa hiếm) cháy, dễ cháy

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fluent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.