Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
foment




foment
[fou'ment]
ngoại động từ
(nghĩa bóng) xúi bẩy, xúi giục; khích (mối bất hoà, sự phiến loạn, sự bất mãn...)
(y học) chườm nóng


/fou'ment/

ngoại động từ
(nghĩa bóng) xúi bẩy, xúi giục; khích (mối bất hoà, sự phiến loạn, sự bất mãn...)
(y học) chườm nóng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "foment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.