Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
foot-rule




foot-rule
['fut'ru:l]
danh từ
thước phút (thước đo dài một phút)


/'futtru:l/

danh từ
thước phút (thước đo dài một phút)

Related search result for "foot-rule"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.