Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
forestall




forestall
[fɔ:'stɔ:l]
ngoại động từ
hành động trước người khác để ngăn anh ta làm một việc gì; chặn trước
to forestall a competitor
chặn trước một đối thủ
I had my objection all prepared, but Stephens forestalled me
tôi chuẩn bị sẵn tất cả để phản đối, nhưng Stephens đã chặn tôi trước
(sử học) đầu cơ tích trữ


/fɔ:'stɔ:l/

ngoại động từ
chận trước, đón đầu
đoán trước; giải quyết sớm
to forestall someone's desires đoán trước được ý muốn của người nào
(sử học) đầu cơ tích trữ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "forestall"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.