Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
forged




forged
[fɔ:dʒd]
tính từ
được rèn luyện được, được tôi luyện
giả mạo (chữ ký...)


/fɔ:dʤd/

tính từ
được rèn luyện được, được tôi luyện
giả mạo (chữ ký...)

Related search result for "forged"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.