Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
forrel


/'fɔrəl/ (forrel)

/'fɔrəl/

danh từ

giầy da


Related search result for "forrel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.