Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fossilise




fossilise
['fɔsilaiz]
Cách viết khác:
fossilize
['fɔsilaiz]
như fossilize


/'fɔsilaiz/ (fossilise) /'fɔsilaiz/

ngoại động từ
làm hoá đá, làm hoá thạch
làm chi thành lỗi thời

nội động từ
hoá đá, hoá thạch
(từ hiếm,nghĩa hiếm) tìm vật hoá đá, tìm vật hoá thạch

Related search result for "fossilise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.