Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
foundation garment




foundation+garment
[faun'dei∫n'gɑ:mənt]
danh từ
đồ nịt của phụ nữ (như) yếm nịt...


/faun'deiʃn'gɑ:mənt/

danh từ
đồ nịt của phụ nữ (như yếm nịt...)

Related search result for "foundation garment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.