Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
frantic





frantic
['fræηtik]
tính từ
điên cuồng, điên rồ
to be frantic with pain
đau phát cuồng, đau phát điên


/'fræɳtik/

tính từ
điên cuồng, điên rồ
to be frantic with pain đau phát cuồng, đau phát điên

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "frantic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.