Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
freckly




freckly
['frəkli]
tính từ
có tàn nhang (da mặt...)


/'frəkli/

tính từ
có tàn nhang (da mặt...)

Related search result for "freckly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.