Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
frenetic




frenetic
[fri'netik]
tính từ
điên lên, cuồng lên; điên cuồng
cuồng tín


/fri'netik/

tính từ
điên lên, cuồng lên; điên cuồng
cuồng tín

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "frenetic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.