Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fretfulness




fretfulness
['fretfulnis]
danh từ
tính hay bực bội, tính hay cáu kỉnh


/'fretfulnis/

danh từ
tính hay bực bội, tính hay cáu kỉnh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fretfulness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.