Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fricative




fricative
['frikətiv]
tính từ
(ngôn ngữ học) xát (phụ âm)
danh từ
(ngôn ngữ học) phụ âm xát


/'frikətiv/

tính từ
(ngôn ngữ học) xát (phụ âm)

danh từ
(ngôn ngữ học) phụ âm xát

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.