Recent Searchs...
giọng myrsine family tomograph agonist ngăn cản closing pediment spiky synergist ngũ giới rivers of something solar array opposer lay off cockneyism thuốc ngũ hành tăng adversary think up cừu địch hasn't chewing-gum westminster abbey tag disaccharidase ngũ sắc note of hand officeholder tag end rubber eraser motorbike glottal stop medical ngược lại piping pill roller nab ngưng emerge ultramicroscopic




VNDIC.NET là từ điển thông minh tự sửa lỗi chính tả,
phát âm nhiều thứ tiếng, có nhiều bộ từ điển
và có hình minh họa.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.