Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fruiter




fruiter
['fru:tə]
danh từ
người trồng cây ăn quả
cây ăn quả
tàu thuỷ chở hoa quả


/'fru:tə/

danh từ
người trồng cây ăn quả
cây ăn quả
tàu thuỷ chở hoa quả

Related search result for "fruiter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.