Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ft




(viết tắt)
Flô-rin (đơn vị tiền tệ của Hung)
Thời báo tài chính (Financial Times)



ft
[,ef 'ti:]
viết tắt
Thời báo tài chính (Financial Times)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.