Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
full-dress




full-dress
['ful'dres]
tính từ
full-dress debate cuộc tranh luận về một vấn đề quan trọng (đã được sắp đặt trước)
full-dress rehearsal
cuộc tổng diễn tập (trong đó các diễn viên mặc quần áo (như) diễn thật)


/'ful'dres/

danh từ
quần áo ngày lễ

tính từ
full-dress debate cuộc tranh luận về một vấn đề quan trọng (đã được sắp đặt trước)
full-dress rehearsal cuộc tổng diễn tập (trong đó các diễn viên mặc quần áo như diễn thật)

Related search result for "full-dress"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.