Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
furtiveness




furtiveness
['fə:tivnis]
danh từ
sự vụng trộm, sự lén lút
tính chất bí mật, tính chất ngấm ngầm


/'fə:tivnis/

danh từ
sự vụng trộm, sự lén lút
tính chất bí mật, tính chất ngấm ngầm

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.