Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
garret




garret
['gærət]
danh từ
gác xép sát mái
(từ lóng) cái đầu


/gə'rɔt - gə'rət/
gə'rət/

danh từ
gác xép sát mái
(từ lóng) cái đầu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "garret"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.