Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
garrotte




garrotte
[ge'rɔt]
Cách viết khác:
garotte
[ge'rɔt]
danh từ
hình phạt thắt cổ; dây thắt cổ (tội nhân)
nạn bóp cổ cướp đường
ngoại động từ
thắt cổ (ai)
bóp cổ (ai) để cướp của


/gə'rɔt/

danh từ
hình phạt thắt cổ; dây thắt cỏ (tội nhân)
nạn bóp cổ cướp đường

ngoại động từ
thắt cổ (ai)
bóp cổ (ai) để cướp của

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "garrotte"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.