Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gene




gene
[dʒi:n]
danh từ
(sinh vật học) Gien
dominant gene
gien trội
recessive gene
gien lặn


/dʤi:n/

danh từ
(sinh vật học) Gen

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gene"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.