Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
generalise




generalise
['dʒenərəlaiz]
Cách viết khác:
generalize
['dʒenərəlaiz]
như generalize


/'dʤenərəlaiz/ (generalise) /'dʤenərəlaiz/

động từ
tổng quát hoá; khái quát hoá
phổ biến
to generalize a new farming technique phổ biến một kỹ thuật cày cấy mới
nói chung, nói chung chung

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "generalise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.