Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
german


/'dʤə:mən/

tính từ
(chỉ brother, sister, cousin) brother german anh em ruột thịt, sisters german chị em ruột, cousin german anh chị em con chú bác ruột, anh chị em con cô cậu ruột
(German) (thuộc) Đức

danh từ
(German) người Đức
(German) tiếng Đức

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "german"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.