Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
get off




get+off

[get off]
saying && slang
not have to pay, not be convicted, get out of
If he's guilty, how did he get off? Why isn't he in prison?



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.