Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gey




gey
[gei]
phó từ
(Ê-cốt) rất, lắm


/gei/

phó từ
(Ê-cốt) rất, lắm

Related search result for "gey"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.