Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giải



noun
award; prize
verb
to deliver, to conduct under escort
verb
to solve; to answer (Math)

[giải]
award; prize
Lễ trao giải Oscar
The Oscar award ceremony
Nàng được trao giải nhất
She was awarded first prize to
refer somebody to...
(toán học) to solve
Giải một bài toán hình học
To solve a geometry problem



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.