Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giải phóng



verb
to liberate; to free; to emancipate

[giải phóng]
to liberate; to free; to emancipate
Khi Đồng minh giải phóng Pari
When the Allies liberated Paris
Tổ chức giải phóng Palextin
Palestine Liberation Organization (PLO)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.