Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
gian lậu


[gian lậu]
fraudulently clandestine
Buôn bán gian lậu
To do a fraudulently clandestine trade.



fraudulently clandestine
Buôn bán gian lậu To do a fraudulently clandestine trade


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.