Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
glacier





glacier


glacier

A glacier is a large, slowly-moving river of ice.

['glæsiə]
danh từ
(địa lý,địa chất) sông băng


/'glæsjə/

danh từ
(địa lý,ddịa chất) sông băng

Related search result for "glacier"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.