Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
glary




glary
['gleəri]
Cách viết khác:
glaring
['gleəriη]
như glaring


/'gleəriɳ/ (glary) /'gleəri/

tính từ
sáng chói, chói loà
glaring neon signs những biển hàng bằng đèn nê ông sáng chói mắt
hào phóng, loè loẹt
glaring colours những màu sắc loè loẹt
trừng trừng giận dữ
glaring eyes cặp mắt trừng trừng giận dữ
rõ ràng, rành rành, hiển nhiên
a glaring mistake một khuyết điểm rành rành
a glaring lie lời nói dối rành rành, lời nói dối trắng trợn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "glary"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.