Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
glazer




glazer
['gleizə]
danh từ
thợ tráng men (đồ gốm); thợ làm láng (vải, da...)
thợ đánh bóng


/'gleizə/

danh từ
thợ tráng men (đồ gốm); thợ làm láng (vải, da...)
thợ đánh bóng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "glazer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.