Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
glister




glister
['glister]
nội động từ
xem glitter


/'glistə/

nội động từ (từ cổ,nghĩa cổ)
(như) glisten

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.