Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
go back



trở về, về, trở lại
    to go back to one's homeland về quê quán, trở về quê hương
lui
    to go back two paces lui hai bước, bước lui hai bước
xem xét lại, làm lại, trở lại
    to back to a beginning làm lại từ đầu
    to go back to a suject trở lại vấn đề
đi ngược lại, truy nguyên
    to go back to the past nhớ lại những việc đã qua, nhớ lại dĩ vãng
không giữ (lời hứa)
    to go back on (upon) one's word không giữ lời hứa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "go back"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.