Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
goddamned




goddamned
['gɔdæmd]
tính từ & phó từ
trời đánh, phải gió, mắc dịch, chết bầm chết tiệt
I am fed up with this goddamned machine!
tôi quá chán cái máy mắc dịch này rồi!


/'gɔddæmd/

tính từ
chết tiệt (chửi rủa) ((thường) (viết tắt) goddamn, goddam)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.