Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gosh




gosh
[gɔ∫]
thán từ
by gosh! thật kỳ quá! kỳ chưa!

[gosh]
saying && slang
oh, gee, golly, wow
Gosh! I didn't know you had a twin sister!


/gɔʃ/

thán từ
by gosh! thật kỳ quá! Kỳ chưa!

Related search result for "gosh"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.