Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grad




grad
[græd]
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ((cũng) graduate)
(Anh) người tốt nghiệp đại học
(Mỹ) học viên dự hết một khoá học



lớp, bậc, hạng; grat (đơn vị đo góc)

/græd/

danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ((cũng) graduate)
(Anh) người tốt nghiệp đại học
(Mỹ) học viên dự hết một khoá học

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "grad"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.