Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gradate




gradate
[grə'deit]
ngoại động từ
sắp đặt theo cấp bậc
(nghệ thuật) làm cho nhạt dần (màu sắc)
nội động từ
nhạt dần (màu sắc)



chia độ; (đại số) phân bậc

/grə'deit/

ngoại động từ
sắp đặt theo cấp bậc
(nghệ thuật) làm cho nhạt dần (màu sắc)

nội động từ
nhạt dần (màu sắc)

Related search result for "gradate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.