Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
graphics





graphics
['græfiks]
danh từ số nhiều
chữ viết, hình vẽ...; đồ hoạ
computer graphics
đồ hoạ điện toán



(Tech) môn đồ họa, môn đồ hình; thiết bị dồ họa/hình

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.